взго́рье
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồi nhỏ, gò nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взго́рье | взго́рья |
| Sinh cách | взго́рья | взго́рий |
| Tặng cách | взго́рью | взго́рьям |
| Đối cách | взго́рье | взго́рья |
| Công cụ cách | взго́рьем | взго́рьями |
| Giới cách | взго́рье | взго́рьях |