взго́рок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gò nhỏ, đống nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взго́рок | взго́рки |
| Sinh cách | взго́рка | взго́рков |
| Tặng cách | взго́рку | взго́ркам |
| Đối cách | взго́рок | взго́рки |
| Công cụ cách | взго́рком | взго́рками |
| Giới cách | взго́рке | взго́рках |