взго́рок взгорок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gò nhỏ, đống nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзго́роквзго́рки
Sinh cáchвзго́ркавзго́рков
Tặng cáchвзго́ркувзго́ркам
Đối cáchвзго́роквзго́рки
Công cụ cáchвзго́ркомвзго́рками
Giới cáchвзго́ркевзго́рках