взви́хриться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quay tít, xoáy, cuộn lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взви́хрюсь |
| ты | взви́хришься |
| он / она / оно | взви́хрится |
| мы | взви́хримся |
| вы | взви́хритесь |
| они | взви́хрятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взви́хрился |
| Giống cái | взви́хрилась |
| Giống trung | взви́хрилось |
| Số nhiều | взви́хрились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взви́хрись |
| Số nhiều | взви́хритесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взви́хрившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взви́хрившись |