взбу́чка взбучка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quở mắng, chửi mắngнагоняйtrận, lời
  2. Đòn, đánh, roi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзбу́чкавзбу́чки
Sinh cáchвзбу́чкивзбу́чек
Tặng cáchвзбу́чкевзбу́чкам
Đối cáchвзбу́чкувзбу́чки
Công cụ cáchвзбу́чкой, взбу́чкоювзбу́чками
Giới cáchвзбу́чкевзбу́чках

Ví dụ

  • задать взбучкау
    đánh cho một trận, mắng cho một quẻ
  • получить взбучкау
    bị một trận, bị quở mắng (chửi mắng)