взбежа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể взбега́тьChạy lên
Nghĩa
- chạy lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взбегу́ |
| ты | взбежи́шь |
| он / она / оно | взбежи́т |
| мы | взбежи́м |
| вы | взбежи́те |
| они | взбегу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взбежа́л |
| Giống cái | взбежа́ла |
| Giống trung | взбежа́ло |
| Số nhiều | взбежа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взбеги́ |
| Số nhiều | взбеги́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взбежа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взбежа́в, взбежавши |