взба́дривать взбадривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cổ vũ, động viên, an ủi

Chia động từ

Hiện tại
явзба́дриваю
тывзба́дриваешь
он / она / оновзба́дривает
мывзба́дриваем
вывзба́дриваете
онивзба́дривают
Quá khứ
Giống đựcвзба́дривал
Giống cáiвзба́дривала
Giống trungвзба́дривало
Số nhiềuвзба́дривали
Mệnh lệnh
Số ítвзба́дривай
Số nhiềuвзба́дривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзба́дривающийвзба́дривавший
Bị độngвзба́дриваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзба́дриваявзбадривав, взбадривавши