взаимодове́рие взаимодоверие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự tin cậy lẫn nhau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзаимодове́риевзаимодове́рия
Sinh cáchвзаимодове́риявзаимодове́рий
Tặng cáchвзаимодове́риювзаимодове́риям
Đối cáchвзаимодове́риевзаимодове́рия
Công cụ cáchвзаимодове́риемвзаимодове́риями
Giới cáchвзаимодове́риивзаимодове́риях