взаимодове́рие
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự tin cậy lẫn nhau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взаимодове́рие | взаимодове́рия |
| Sinh cách | взаимодове́рия | взаимодове́рий |
| Tặng cách | взаимодове́рию | взаимодове́риям |
| Đối cách | взаимодове́рие | взаимодове́рия |
| Công cụ cách | взаимодове́рием | взаимодове́риями |
| Giới cách | взаимодове́рии | взаимодове́риях |