вжима́емый вжимаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị ấn vào, ép vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвжима́емыйвжима́емоевжима́емаявжима́емые
Sinh cáchвжима́емоговжима́емоговжима́емойвжима́емых
Tặng cáchвжима́емомувжима́емомувжима́емойвжима́емым
Đối cáchвжима́емого, вжима́емыйвжима́емоевжима́емуювжима́емых, вжима́емые
Công cụ cáchвжима́емымвжима́емымвжима́емой, вжима́емоювжима́емыми
Giới cáchвжима́емомвжима́емомвжима́емойвжима́емых
Dạng ngắnвжимаемвжимаемовжимаемавжимаемы

вжима́ть вжимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đấm vào, ép vào, ấn vào, nhét vào
  2. ấn vào, ép vào, chèn vào, đè vào
  3. ép vào, ấn vào, chèn vào, đùn vàoАмелия Борн, Хочу вернуть жену, 2022

Chia động từ

Hiện tại
явжима́ю
тывжима́ешь
он / она / оновжима́ет
мывжима́ем
вывжима́ете
онивжима́ют
Quá khứ
Giống đựcвжима́л
Giống cáiвжима́ла
Giống trungвжима́ло
Số nhiềuвжима́ли
Mệnh lệnh
Số ítвжима́й
Số nhiềuвжима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвжима́ющийвжима́вший
Bị độngвжима́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвжима́явжима́в, вжима́вши