ве́яние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Khuynh hướng, xu hướng
- làn gió, luồng gió, ngọn gióдуновение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́яние | ве́яния |
| Sinh cách | ве́яния | ве́яний |
| Tặng cách | ве́янию | ве́яниям |
| Đối cách | ве́яние | ве́яния |
| Công cụ cách | ве́янием | ве́яниями |
| Giới cách | ве́янии | ве́яниях |
Ví dụ
- веяние времениxu hướng của thời đại
- новые веянияnhững khuynh hướng (tư tưởng) mới