ве́яние веяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khuynh hướng, xu hướng
  2. làn gió, luồng gió, ngọn gióдуновение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́яниеве́яния
Sinh cáchве́янияве́яний
Tặng cáchве́яниюве́яниям
Đối cáchве́яниеве́яния
Công cụ cáchве́яниемве́яниями
Giới cáchве́янииве́яниях

Ví dụ

  • веяние времени
    xu hướng của thời đại
  • новые веяния
    những khuynh hướng (tư tưởng) mới