ве́ялка веялка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Máy quạt lúa, quạt hòm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́ялкаве́ялки
Sinh cáchве́ялкиве́ялок
Tặng cáchве́ялкеве́ялкам
Đối cáchве́ялкуве́ялки
Công cụ cáchве́ялкой, ве́ялкоюве́ялками
Giới cáchве́ялкеве́ялках