вещу́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thầy bói, người tiên tri
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вещу́н | вещуны́ |
| Sinh cách | вещуна́ | вещуно́в |
| Tặng cách | вещуну́ | вещуна́м |
| Đối cách | вещуна́ | вещуно́в |
| Công cụ cách | вещуно́м | вещуна́ми |
| Giới cách | вещуне́ | вещуна́х |