вещмешо́к вещмешок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. túi quân trang
  2. ba lô quân trang
  3. ba lô
  4. túi lính thủy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвещмешо́квещмешки́
Sinh cáchвещмешка́вещмешко́в
Tặng cáchвещмешку́вещмешка́м
Đối cáchвещмешо́квещмешки́
Công cụ cáchвещмешко́мвещмешка́ми
Giới cáchвещмешке́вещмешка́х