вещи́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- món đồ nhỏ
- đồ đạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вещи́чка | вещи́чки |
| Sinh cách | вещи́чки | вещи́чек |
| Tặng cách | вещи́чке | вещи́чкам |
| Đối cách | вещи́чку | вещи́чки |
| Công cụ cách | вещи́чкой | вещи́чками |
| Giới cách | вещи́чке | вещи́чках |