вещи́чка вещичка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. món đồ nhỏ
  2. đồ đạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвещи́чкавещи́чки
Sinh cáchвещи́чкивещи́чек
Tặng cáchвещи́чкевещи́чкам
Đối cáchвещи́чкувещи́чки
Công cụ cáchвещи́чкойвещи́чками
Giới cáchвещи́чкевещи́чках