вещи́ца вещица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đồ chơi mỹ thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвещи́цавещи́цы
Sinh cáchвещи́цывещи́ц
Tặng cáchвещи́цевещи́цам
Đối cáchвещи́цувещи́цы
Công cụ cáchвещи́цейвещи́цами
Giới cáchвещи́цевещи́цах