вещдо́к вещдок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vật chứng
  2. chứng cứ vật chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвещдо́квещдо́ки
Sinh cáchвещдо́кавещдо́ков
Tặng cáchвещдо́кувещдо́кам
Đối cáchвещдо́квещдо́ки
Công cụ cáchвещдо́комвещдо́ками
Giới cáchвещдо́кевещдо́ках