веща́ющий вещающий

tính từ

Nghĩa

  1. phát sóng, truyền tin, tuyên bố

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвеща́ющийвеща́ющеевеща́ющаявеща́ющие
Sinh cáchвеща́ющеговеща́ющеговеща́ющейвеща́ющих
Tặng cáchвеща́ющемувеща́ющемувеща́ющейвеща́ющим
Đối cáchвеща́ющего, веща́ющийвеща́ющеевеща́ющуювеща́ющих, веща́ющие
Công cụ cáchвеща́ющимвеща́ющимвеща́ющей, веща́ющеювеща́ющими
Giới cáchвеща́ющемвеща́ющемвеща́ющейвеща́ющих

веща́ть вещать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phát thanhтранслировать, передавать (о радио, телевидении)
  2. truyền thanhтранслировать, передавать (о радио, телевидении)
  3. Phát thanh, truyền thanh

Chia động từ

Hiện tại
явеща́ю
тывеща́ешь
он / она / оновеща́ет
мывеща́ем
вывеща́ете
онивеща́ют
Quá khứ
Giống đựcвеща́л
Giống cáiвеща́ла
Giống trungвеща́ло
Số nhiềuвеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítвеща́й
Số nhiềuвеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвеща́ющийвеща́вший
Bị độngвеща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвещаявещав, вещавши

Từ liên quan