веша́щий вешащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang treo lênas in, actively doing the hanging

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвеша́щийвеша́щеевеша́щаявеша́щие
Sinh cáchвеша́щеговеша́щеговеша́щейвеша́щих
Tặng cáchвеша́щемувеша́щемувеша́щейвеша́щим
Đối cáchвеша́щего, веша́щийвеша́щеевеша́щуювеша́щих, веша́щие
Công cụ cáchвеша́щимвеша́щимвеша́щей, веша́щеювеша́щими
Giới cáchвеша́щемвеша́щемвеша́щейвеша́щих

веши́ть вешить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. treo, móc lên, phơi, mắc

Chia động từ

Hiện tại
явешу́
тывеши́шь
он / она / оновеши́т
мывеши́м
вывеши́те
онивеша́т
Quá khứ
Giống đựcвеши́л
Giống cáiвеши́ла
Giống trungвеши́ло
Số nhiềuвеши́ли
Mệnh lệnh
Số ítвеши́
Số nhiềuвеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвеша́щийвеши́вший
Bị độngвеши́мыйвешённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвеша́вешив, вешивши