веша́щий
tính từ
Nghĩa
- đang treo lênas in, actively doing the hanging
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | веша́щий | веша́щее | веша́щая | веша́щие |
| Sinh cách | веша́щего | веша́щего | веша́щей | веша́щих |
| Tặng cách | веша́щему | веша́щему | веша́щей | веша́щим |
| Đối cách | веша́щего, веша́щий | веша́щее | веша́щую | веша́щих, веша́щие |
| Công cụ cách | веша́щим | веша́щим | веша́щей, веша́щею | веша́щими |
| Giới cách | веша́щем | веша́щем | веша́щей | веша́щих |