ве́чный вечный

tính từ

Nghĩa

  1. luôn luôn, thường xuyênthông tụcпостоянный
  2. vô hạn, không thời hạnбессрочный
  3. Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn, vĩnh cửu, muôn đời, kiếp kiếp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́чныйве́чноеве́чнаяве́чные
Sinh cáchве́чногове́чногове́чнойве́чных
Tặng cáchве́чномуве́чномуве́чнойве́чным
Đối cáchве́чный, ве́чногове́чноеве́чнуюве́чные, ве́чных
Công cụ cáchве́чнымве́чнымве́чной, (ве́чною)ве́чными
Giới cáchве́чномве́чномве́чнойве́чных
Dạng ngắnве́ченве́чнове́чнаве́чны

Ví dụ

  • вечные ссоры
    những chuyện cãi nhau dai dẳng
  • вечные придирки
    những lời bắt bẻ vặn vẹo thường xuyên
  • вечная каторга
    khổ sai chung thân

Từ liên quan

Từ phái sinh