вече́ряющий вечеряющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ăn tối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвече́ряющийвече́ряющеевече́ряющаявече́ряющие
Sinh cáchвече́ряющеговече́ряющеговече́ряющейвече́ряющих
Tặng cáchвече́ряющемувече́ряющемувече́ряющейвече́ряющим
Đối cáchвече́ряющего, вече́ряющийвече́ряющеевече́ряющуювече́ряющих, вече́ряющие
Công cụ cáchвече́ряющимвече́ряющимвече́ряющей, вече́ряющеювече́ряющими
Giới cáchвече́ряющемвече́ряющемвече́ряющейвече́ряющих

вече́рять вечерять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn tối, dùng bữa tối, ăn bữa đêm

Chia động từ

Hiện tại
явече́ряю
тывече́ряешь
он / она / оновече́ряет
мывече́ряем
вывече́ряете
онивече́ряют
Quá khứ
Giống đựcвече́рял
Giống cáiвече́ряла
Giống trungвече́ряло
Số nhiềuвече́ряли
Mệnh lệnh
Số ítвече́ряй
Số nhiềuвече́ряйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвече́ряющийвече́рявший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвече́ряявечеряв, вечерявши