вече́рник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sinh viên hệ buổi tối, học viên học tối, sinh viên học đêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вече́рник | вече́рники |
| Sinh cách | вече́рника | вече́рников |
| Tặng cách | вече́рнику | вече́рникам |
| Đối cách | вече́рника | вече́рников |
| Công cụ cách | вече́рником | вече́рниками |
| Giới cách | вече́рнике | вече́рниках |