ветчина́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thành phố làng
- Giăm-bông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ветчина́ | ветчи́ны |
| Sinh cách | ветчины́ | ветчи́н |
| Tặng cách | ветчине́ | ветчи́нам |
| Đối cách | ветчину́ | ветчи́ны |
| Công cụ cách | ветчино́й, ветчино́ю | ветчи́нами |
| Giới cách | ветчине́ | ветчи́нах |