ветчина́ ветчина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thành phố làng
  2. Giăm-bông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchветчина́ветчи́ны
Sinh cáchветчины́ветчи́н
Tặng cáchветчине́ветчи́нам
Đối cáchветчину́ветчи́ны
Công cụ cáchветчино́й, ветчино́юветчи́нами
Giới cáchветчине́ветчи́нах