ветря́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thủy đậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ветря́нка | ветря́нки |
| Sinh cách | ветря́нки | ветря́нок |
| Tặng cách | ветря́нке | ветря́нкам |
| Đối cách | ветря́нку | ветря́нки |
| Công cụ cách | ветря́нкой, ветря́нкою | ветря́нками |
| Giới cách | ветря́нке | ветря́нках |