ветря́к ветряк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cối xay gióветряная мельница
  2. Động cơ chạy bằng sức gió

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchветря́кветряки́
Sinh cáchветряка́ветряко́в
Tặng cáchветряку́ветряка́м
Đối cáchветря́кветряки́
Công cụ cáchветряко́мветряка́ми
Giới cáchветряке́ветряка́х