ветри́ло ветрило

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. buồm, cánh buồm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchветри́ловетри́ла
Sinh cáchветри́лаветри́л
Tặng cáchветри́луветри́лам
Đối cáchветри́ловетри́ла
Công cụ cáchветри́ломветри́лами
Giới cáchветри́леветри́лах