ве́треность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính bồng bột, tính thiếu suy nghĩ, sự thiếu ổn định, tính thay đổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́треность | ве́трености |
| Sinh cách | ве́трености | ве́треностей |
| Tặng cách | ве́трености | ве́треностям |
| Đối cách | ве́треность | ве́трености |
| Công cụ cách | ве́треностью | ве́треностями |
| Giới cách | ве́трености | ве́треностях |