ве́точка веточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cành nhỏ, nhánh nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́точкаве́точки
Sinh cáchве́точкиве́точек
Tặng cáchве́точкеве́точкам
Đối cáchве́точкуве́точки
Công cụ cáchве́точкойве́точками
Giới cáchве́точкеве́точках