Từ điển

    ве́то вето

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Phủ quyết

    Ví dụ

    • право вето
      quyền phủ quyết
    • наложить вето на что-л.
      phủ quyết vấn đề gì
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)