ветла́ ветла

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Liễu trắngSalix alba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchветла́вётлы
Sinh cáchветлы́вётел
Tặng cáchветле́вётлам
Đối cáchветлу́вётлы
Công cụ cáchветло́й, ветло́ювётлами
Giới cáchветле́вётлах