ветеро́к ветерок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gió
  2. Cơn gió nhẹ, ngọn gió nhẹ, gió hiu hiu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchветеро́кветерки́
Sinh cáchветерка́ветерко́в
Tặng cáchветерку́ветерка́м
Đối cáchветеро́кветерки́
Công cụ cáchветерко́мветерка́ми
Giới cáchветерке́ветерка́х