ветера́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chiến sĩ lão thành, người lão thànhстарый работник
- Cựu binh, lính cũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ветера́н | ветера́ны |
| Sinh cách | ветера́на | ветера́нов |
| Tặng cách | ветера́ну | ветера́нам |
| Đối cách | ветера́на | ветера́нов |
| Công cụ cách | ветера́ном | ветера́нами |
| Giới cách | ветера́не | ветера́нах |
Ví dụ
- ветеран раволюцииchiến sĩ cách mạng lão thành
- ветеран войныcựu chiến binh, cựu binh sĩ
