ветера́н ветеран

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chiến sĩ lão thành, người lão thànhстарый работник
  2. Cựu binh, lính cũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchветера́нветера́ны
Sinh cáchветера́наветера́нов
Tặng cáchветера́нуветера́нам
Đối cáchветера́наветера́нов
Công cụ cáchветера́номветера́нами
Giới cáchветера́неветера́нах

Ví dụ

  • ветеран раволюции
    chiến sĩ cách mạng lão thành
  • ветеран войны
    cựu chiến binh, cựu binh sĩ

Từ liên quan