весёлка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dụng cụ vét bột, công cụ vét bột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | весёлка | весёлки |
| Sinh cách | весёлки | весёлок |
| Tặng cách | весёлке | весёлкам |
| Đối cách | весёлку | весёлки |
| Công cụ cách | весёлкой | весёлками |
| Giới cách | весёлке | весёлках |