ве́сточка весточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́сточкаве́сточки
Sinh cáchве́сточкиве́сточек
Tặng cáchве́сточкеве́сточкам
Đối cáchве́сточкуве́сточки
Công cụ cáchве́сточкой, ве́сточкоюве́сточками
Giới cáchве́сточкеве́сточках

Ví dụ

  • я получил весточку из дому
    tôi nhận được tin nhà