ве́сточка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́сточка | ве́сточки |
| Sinh cách | ве́сточки | ве́сточек |
| Tặng cách | ве́сточке | ве́сточкам |
| Đối cách | ве́сточку | ве́сточки |
| Công cụ cách | ве́сточкой, ве́сточкою | ве́сточками |
| Giới cách | ве́сточке | ве́сточках |
Ví dụ
- я получил весточку из домуtôi nhận được tin nhà