Từ điển

    вести́ себя́ вести себя

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. cư xử
    2. hành xử
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)