весло́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- mái chèo
- Chèo, giầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | весло́ | вёсла |
| Sinh cách | весла́ | вёсел |
| Tặng cách | веслу́ | вёслам |
| Đối cách | весло́ | вёсла |
| Công cụ cách | весло́м | вёслами |
| Giới cách | весле́ | вёслах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | весло́ | вёсла |
| Sinh cách | весла́ | вёсел |
| Tặng cách | веслу́ | вёслам |
| Đối cách | весло́ | вёсла |
| Công cụ cách | весло́м | вёслами |
| Giới cách | весле́ | вёслах |