веселе́вший
tính từ
Nghĩa
- đã vui lên, đã phấn chấn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | веселе́вший | веселе́вшее | веселе́вшая | веселе́вшие |
| Sinh cách | веселе́вшего | веселе́вшего | веселе́вшей | веселе́вших |
| Tặng cách | веселе́вшему | веселе́вшему | веселе́вшей | веселе́вшим |
| Đối cách | веселе́вшего, веселе́вший | веселе́вшее | веселе́вшую | веселе́вших, веселе́вшие |
| Công cụ cách | веселе́вшим | веселе́вшим | веселе́вшей, веселе́вшею | веселе́вшими |
| Giới cách | веселе́вшем | веселе́вшем | веселе́вшей | веселе́вших |