веселе́вший веселевший

tính từ

Nghĩa

  1. đã vui lên, đã phấn chấn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвеселе́вшийвеселе́вшеевеселе́вшаявеселе́вшие
Sinh cáchвеселе́вшеговеселе́вшеговеселе́вшейвеселе́вших
Tặng cáchвеселе́вшемувеселе́вшемувеселе́вшейвеселе́вшим
Đối cáchвеселе́вшего, веселе́вшийвеселе́вшеевеселе́вшуювеселе́вших, веселе́вшие
Công cụ cáchвеселе́вшимвеселе́вшимвеселе́вшей, веселе́вшеювеселе́вшими
Giới cáchвеселе́вшемвеселе́вшемвеселе́вшейвеселе́вших

веселе́ть веселеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vui lên, trở nên vui

Chia động từ

Hiện tại
явеселе́ю
тывеселе́ешь
он / она / оновеселе́ет
мывеселе́ем
вывеселе́ете
онивеселе́ют
Quá khứ
Giống đựcвеселе́л
Giống cáiвеселе́ла
Giống trungвеселе́ло
Số nhiềuвеселе́ли
Mệnh lệnh
Số ítвеселе́й
Số nhiềuвеселе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвеселе́ющийвеселе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвеселе́явеселев, веселевши