верёвочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dây nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верёвочка | верёвочки |
| Sinh cách | верёвочки | верёвочек |
| Tặng cách | верёвочке | верёвочкам |
| Đối cách | верёвочку | верёвочки |
| Công cụ cách | верёвочкой | верёвочками |
| Giới cách | верёвочке | верёвочках |
Ví dụ
- сколько верёвочке не виться, а концу бытьпосл. — = chơi dao có ngày đứt tay