верёвочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dây nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверёвочкаверёвочки
Sinh cáchверёвочкиверёвочек
Tặng cáchверёвочкеверёвочкам
Đối cáchверёвочкуверёвочки
Công cụ cáchверёвочкойверёвочками
Giới cáchверёвочкеверёвочках

Ví dụ

  • сколько верёвочке не виться, а концу быть
    посл. — = chơi dao có ngày đứt tay