вершо́к вершок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vecsocđơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвершо́квершки́
Sinh cáchвершка́вершко́в
Tặng cáchвершку́вершка́м
Đối cáchвершо́квершки́
Công cụ cáchвершко́мвершка́ми
Giới cáchвершке́вершка́х