вершки́ вершки

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. phần ngọn rau, lá rau, ngọn rau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—вершки́
Sinh cách—вершко́в
Tặng cách—вершка́м
Đối cách—вершки́
Công cụ cách—вершка́ми
Giới cách—вершка́х

вершо́к вершок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vecsocđơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвершо́квершки́
Sinh cáchвершка́вершко́в
Tặng cáchвершку́вершка́м
Đối cáchвершо́квершки́
Công cụ cáchвершко́мвершка́ми
Giới cáchвершке́вершка́х