верху́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đỉnh, ngọn, chóp, đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верху́шка | верху́шки |
| Sinh cách | верху́шки | верху́шек |
| Tặng cách | верху́шке | верху́шкам |
| Đối cách | верху́шку | верху́шки |
| Công cụ cách | верху́шкой | верху́шками |
| Giới cách | верху́шке | верху́шках |
Ví dụ
- верхушка дереваngọn cây
- верхушка горыđỉnh (chóp) núi
- верхушка лёгкогоđỉnh phổi
