верху́шка верхушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đỉnh, ngọn, chóp, đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверху́шкаверху́шки
Sinh cáchверху́шкиверху́шек
Tặng cáchверху́шкеверху́шкам
Đối cáchверху́шкуверху́шки
Công cụ cáchверху́шкойверху́шками
Giới cáchверху́шкеверху́шках

Ví dụ

  • верхушка дерева
    ngọn cây
  • верхушка горы
    đỉnh (chóp) núi
  • верхушка лёгкого
    đỉnh phổi