верхогля́д верхогляд

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nông nổi, người hời hợt, người lớt phớt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверхогля́дверхогля́ды
Sinh cáchверхогля́даверхогля́дов
Tặng cáchверхогля́дуверхогля́дам
Đối cáchверхогля́даверхогля́дов
Công cụ cáchверхогля́домверхогля́дами
Giới cáchверхогля́деверхогля́дах