верхогля́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người nông nổi, người hời hợt, người lớt phớt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верхогля́д | верхогля́ды |
| Sinh cách | верхогля́да | верхогля́дов |
| Tặng cách | верхогля́ду | верхогля́дам |
| Đối cách | верхогля́да | верхогля́дов |
| Công cụ cách | верхогля́дом | верхогля́дами |
| Giới cách | верхогля́де | верхогля́дах |