верхо́вье верховье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thượng lưu, đầu nguồn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверхо́вьеверхо́вья
Sinh cáchверхо́вьяверхо́вий, верхо́вьев
Tặng cáchверхо́вьюверхо́вьям
Đối cáchверхо́вьеверхо́вья
Công cụ cáchверхо́вьемверхо́вьями
Giới cáchверхо́вьеверхо́вьях