Nghĩa
- Dẫn đầu, đứng đầu, cầm đầu
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | верхово́жу |
|---|
| ты | верхово́дишь |
|---|
| он / она / оно | верхово́дит |
|---|
| мы | верхово́дим |
|---|
| вы | верхово́дите |
|---|
| они | верхово́дят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | верхово́дил |
|---|
| Giống cái | верхово́дила |
|---|
| Giống trung | верхово́дило |
|---|
| Số nhiều | верхово́дили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | верхово́дь |
|---|
| Số nhiều | верхово́дьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | верхово́дящий | верхово́дивший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | верхово́дя | верховодив, верховодивши |
|---|
Từ liên quan
води́тьdắt, dẫn, đưa đường, dẫn đường, dắt dẫn, dẫn dắt; lái, điều khiểnверхcao độ, cực độ, cực điểm, tột bậc, tột độ, tột mực, tột cùng; gác thượng, tầng thượng, tầng trên cùngверхо́выйtrên cao, dùng cưỡi