верфь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Âu nổi, xưởng đóng tàu, xưởng chữa tàuthủy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́рфь | ве́рфи |
| Sinh cách | ве́рфи | ве́рфей |
| Tặng cách | ве́рфи | ве́рфям |
| Đối cách | ве́рфь | ве́рфи |
| Công cụ cách | ве́рфью | ве́рфями |
| Giới cách | ве́рфи | ве́рфях |