верующие
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tín đồ, người tin kính, tín hữu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ве́рующие |
| Sinh cách | — | ве́рующих |
| Tặng cách | — | ве́рующим |
| Đối cách | — | ве́рующих |
| Công cụ cách | — | ве́рующими |
| Giới cách | — | ве́рующих |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ве́рующие |
| Sinh cách | — | ве́рующих |
| Tặng cách | — | ве́рующим |
| Đối cách | — | ве́рующих |
| Công cụ cách | — | ве́рующими |
| Giới cách | — | ве́рующих |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ве́рующий | ве́рующее | ве́рующая | ве́рующие |
| Sinh cách | ве́рующего | ве́рующего | ве́рующей | ве́рующих |
| Tặng cách | ве́рующему | ве́рующему | ве́рующей | ве́рующим |
| Đối cách | ве́рующий, ве́рующего | ве́рующее | ве́рующую | ве́рующие, ве́рующих |
| Công cụ cách | ве́рующим | ве́рующим | ве́рующей, ве́рующею | ве́рующими |
| Giới cách | ве́рующем | ве́рующем | ве́рующей | ве́рующих |
| Dạng ngắn | ве́рующ | ве́рующе | ве́рующа | ве́рующи |