верту́шка вертушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chong chóngизрушкаcái
  2. cửa quayдверьcái
  3. giá quayэтажеркаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверту́шкаверту́шки
Sinh cáchверту́шкиверту́шек
Tặng cáchверту́шкеверту́шкам
Đối cáchверту́шкуверту́шки
Công cụ cáchверту́шкой, верту́шкоюверту́шками
Giới cáchверту́шкеверту́шках