вертуха́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cai ngục (tiếng lóng)tiếng lóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вертуха́й | вертуха́и |
| Sinh cách | вертуха́я | вертуха́ев |
| Tặng cách | вертуха́ю | вертуха́ям |
| Đối cách | вертуха́я | вертуха́ев |
| Công cụ cách | вертуха́ем | вертуха́ями |
| Giới cách | вертуха́е | вертуха́ях |