вертопра́х вертопрах

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nhẹ dạ
  2. người phù phiếm
  3. người nông nổi
  4. người nông nổi, kẻ nhẹ dạ
  5. người đãng trí, người hời hợt
  6. người hay thay đổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвертопра́хвертопра́хи
Sinh cáchвертопра́хавертопра́хов
Tặng cáchвертопра́хувертопра́хам
Đối cáchвертопра́хавертопра́хов
Công cụ cáchвертопра́хомвертопра́хами
Giới cáchвертопра́хевертопра́хах