вертлю́г
danh từbất động vật
Nghĩa
- đầu xương đùi, khớp xoay, bản lề xoay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вертлю́г | вертлюги́ |
| Sinh cách | вертлюга́ | вертлюго́в |
| Tặng cách | вертлюгу́ | вертлюга́м |
| Đối cách | вертлю́г | вертлюги́ |
| Công cụ cách | вертлюго́м | вертлюга́ми |
| Giới cách | вертлюге́ | вертлюга́х |