верте́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ổ gian phi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верте́п | верте́пы |
| Sinh cách | верте́па | верте́пов |
| Tặng cách | верте́пу | верте́пам |
| Đối cách | верте́п | верте́пы |
| Công cụ cách | верте́пом | верте́пами |
| Giới cách | верте́пе | верте́пах |