верте́п вертеп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ổ gian phi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверте́пверте́пы
Sinh cáchверте́паверте́пов
Tặng cáchверте́пуверте́пам
Đối cáchверте́пверте́пы
Công cụ cáchверте́помверте́пами
Giới cáchверте́певерте́пах