верста́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây xếp chữ, khay xếp chữузел линотипа
- cây xếp chữ, khay xếp chữдля ручного набора
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верста́тка | верста́тки |
| Sinh cách | верста́тки | верста́ток |
| Tặng cách | верста́тке | верста́ткам |
| Đối cách | верста́тку | верста́тки |
| Công cụ cách | верста́ткой, верста́ткою | верста́тками |
| Giới cách | верста́тке | верста́тках |